🎯 Mục Tiêu
- Hiểu và sử dụng for loop
- Hiểu và sử dụng while loop
- Sử dụng range() function
- Nested loops (vòng lặp lồng nhau)
⬅️ Bài trước Lesson 06: If/Else Statements
For Loop
Dùng để lặp qua một sequence (list, string, range…)
# Lặp qua list
fruits = ["apple", "banana", "cherry"]
for fruit in fruits:
print(fruit)
# Lặp qua string
for char in "Python":
print(char)
# Lặp với range
for i in range(5): # 0, 1, 2, 3, 4
print(i)
Range Function
range(5) # 0, 1, 2, 3, 4
range(1, 6) # 1, 2, 3, 4, 5
range(0, 10, 2) # 0, 2, 4, 6, 8 (bước nhảy 2)
range(10, 0, -1) # 10, 9, 8, ..., 1 (đảo ngược)
While Loop
Lặp khi điều kiện còn đúng
count = 0
while count < 5:
print(count)
count += 1
⚠️ Cẩn thận: Đảm bảo điều kiện sẽ False ở một lúc nào đó, nếu không sẽ bị infinite loop!
Break và Continue
# Break - Thoát khỏi loop
for i in range(10):
if i == 5:
break # Dừng loop khi i = 5
print(i) # In 0, 1, 2, 3, 4
# Continue - Bỏ qua iteration hiện tại
for i in range(5):
if i == 2:
continue # Bỏ qua khi i = 2
print(i) # In 0, 1, 3, 4
Nested Loops
for i in range(3):
for j in range(2):
print(f"i={i}, j={j}")
Loop với Else
for i in range(5):
print(i)
else:
print("Loop hoàn thành!") # Chạy khi loop kết thúc bình thường (không break)
💡 When to Use What?
- For loop: Khi biết số lần lặp hoặc lặp qua collection
- While loop: Khi lặp đến khi điều kiện không còn đúng
- Break: Khi muốn thoát loop sớm
- Continue: Khi muốn bỏ qua một iteration
➡️ Bài Tiếp Theo Lesson 08 – Break, Continue, Pass

