Lesson 07: Loops (Vòng Lặp)

🎯 Mục Tiêu

  • Hiểu và sử dụng for loop
  • Hiểu và sử dụng while loop
  • Sử dụng range() function
  • Nested loops (vòng lặp lồng nhau)

⬅️ Bài trước Lesson 06: If/Else Statements

For Loop

Dùng để lặp qua một sequence (list, string, range…)

# Lặp qua list
fruits = ["apple", "banana", "cherry"]
for fruit in fruits:
    print(fruit)

# Lặp qua string
for char in "Python":
    print(char)

# Lặp với range
for i in range(5):  # 0, 1, 2, 3, 4
    print(i)

Range Function

range(5)         # 0, 1, 2, 3, 4
range(1, 6)      # 1, 2, 3, 4, 5
range(0, 10, 2)  # 0, 2, 4, 6, 8 (bước nhảy 2)
range(10, 0, -1) # 10, 9, 8, ..., 1 (đảo ngược)

While Loop

Lặp khi điều kiện còn đúng

count = 0
while count < 5:
    print(count)
    count += 1

⚠️ Cẩn thận: Đảm bảo điều kiện sẽ False ở một lúc nào đó, nếu không sẽ bị infinite loop!

Break và Continue

# Break - Thoát khỏi loop
for i in range(10):
    if i == 5:
        break  # Dừng loop khi i = 5
    print(i)  # In 0, 1, 2, 3, 4

# Continue - Bỏ qua iteration hiện tại
for i in range(5):
    if i == 2:
        continue  # Bỏ qua khi i = 2
    print(i)  # In 0, 1, 3, 4

Nested Loops

for i in range(3):
    for j in range(2):
        print(f"i={i}, j={j}")

Loop với Else

for i in range(5):
    print(i)
else:
    print("Loop hoàn thành!")  # Chạy khi loop kết thúc bình thường (không break)

💡 When to Use What?

  • For loop: Khi biết số lần lặp hoặc lặp qua collection
  • While loop: Khi lặp đến khi điều kiện không còn đúng
  • Break: Khi muốn thoát loop sớm
  • Continue: Khi muốn bỏ qua một iteration

➡️ Bài Tiếp Theo Lesson 08 – Break, Continue, Pass

✍️ Bài tập thực hành

Bài 1: Tìm số nguyên tố đầu tiên > 10
(Số nguyên tố chỉ chia hết cho 1 và chính nó)
Sử dụng break
Bài 2: Pattern - Hình Vuông
# In hình vuông 5x5 bằng dấu *
Bài 3: Bỏ Qua Số 5
# In số từ 1-10, nhưng bỏ qua số 5
# Sử dụng continue

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *