🎯 Mục Tiêu
- Hiểu các loại operators trong Python
- Sử dụng arithmetic operators
- Comparison và logical operators
- Assignment và membership operators
Arithmetic Operators (Toán Tử Số Học)
a = 10
b = 3
print(a + b) # 13 - Cộng
print(a - b) # 7 - Trừ
print(a * b) # 30 - Nhân
print(a / b) # 3.333... - Chia (float)
print(a // b) # 3 - Chia lấy phần nguyên
print(a % b) # 1 - Chia lấy dư (modulo)
print(a ** b) # 1000 - Lũy thừa (10^3)
Comparison Operators (Toán Tử So Sánh)
x = 5
y = 10
print(x == y) # False - Bằng
print(x != y) # True - Khác
print(x > y) # False - Lớn hơn
print(x < y) # True - Nhỏ hơn
print(x >= 5) # True - Lớn hơn hoặc bằng
print(x <= 10) # True - Nhỏ hơn hoặc bằng
Logical Operators (Toán Tử Logic)
a = True
b = False
print(a and b) # False - Cả 2 phải True
print(a or b) # True - Ít nhất 1 True
print(not a) # False - Đảo ngược
Assignment Operators (Toán Tử Gán)
x = 5 # Gán
x += 3 # x = x + 3 -> 8
x -= 2 # x = x - 2 -> 6
x *= 4 # x = x * 4 -> 24
x /= 3 # x = x / 3 -> 8.0
x //= 2 # x = x // 2 -> 4
x %= 3 # x = x % 3 -> 1
x **= 2 # x = x ** 2 -> 1
Membership Operators
fruits = ["apple", "banana", "cherry"]
print("apple" in fruits) # True
print("mango" not in fruits) # True
name = "Python"
print("P" in name) # True
Identity Operators
a = [1, 2, 3]
b = [1, 2, 3]
c = a
print(a is c) # True - Cùng object
print(a is b) # False - Khác object (dù giá trị giống)
print(a == b) # True - Giá trị giống nhau
print(a is not b) # True
Operator Precedence (Thứ Tự Ưu Tiên)
# Thứ tự từ cao đến thấp:
# 1. ** (lũy thừa)
# 2. *, /, //, % (nhân, chia)
# 3. +, - (cộng, trừ)
# 4. <, <=, >, >=, ==, != (so sánh)
# 5. not, and, or (logic)
result = 2 + 3 * 4 # 14 (không phải 20)
result = (2 + 3) * 4 # 20 (dùng ngoặc)
💡 Key Takeaways
/luôn trả về float,//trả về int%hữu ích để kiểm tra số chẵn/lẻ**cho lũy thừa (không phải^)==so sánh giá trị,isso sánh object- Dùng ngoặc
()để điều khiển precedence
➡️ Bài Tiếp Theo Lesson 04 – Strings


BÀI 1: Basic Arithmetic
#BÀI 2: Kiểm Tra Số Chẵn”)
#BÀI 3: Tính Lũy Thừa