Mục Tiêu
- Hiểu biến (variable) là gì
- Cách tạo và sử dụng biến
- Các kiểu dữ liệu cơ bản trong Python
- Chuyển đổi giữa các kiểu dữ liệu
Biến (Variables) là gì?
Biến là “hộp chứa” để lưu trữ dữ liệu. Trong Python, bạn không cần khai báo kiểu dữ liệu.
name = "An" # Biến chứa chuỗi
age = 25 # Biến chứa số nguyên
height = 1.75 # Biến chứa số thập phân
is_student = True # Biến chứa boolean
Quy Tắc Đặt Tên Biến
✅ Được phép:
- Bắt đầu bằng chữ cái hoặc gạch dưới:
name,_temp - Chứa chữ, số, gạch dưới:
user_name,value1 - Phân biệt hoa thường:
Name≠name
❌ Không được phép:
- Bắt đầu bằng số:
1name - Chứa khoảng trắng:
user name - Dùng từ khóa:
if,for,class
Data Types (Kiểu Dữ Liệu) Cơ Bản
| Kiểu | Tên | Ví dụ | Mô tả |
|---|---|---|---|
int |
Integer | 42, -10 |
Số nguyên |
float |
Float | 3.14, -0.5 |
Số thập phân |
str |
String | "Hello", 'Hi' |
Chuỗi ký tự |
bool |
Boolean | True, False |
Đúng/Sai |
NoneType |
None | None |
Không có giá trị |
Kiểm Tra Kiểu Dữ Liệu
x = 10
print(type(x)) # <class 'int'>
y = "Hello"
print(type(y)) # <class 'str'>
Type Conversion (Chuyển Đổi Kiểu)
# String sang Integer
age_str = "25"
age_int = int(age_str) # 25
# Integer sang String
num = 100
num_str = str(num) # "100"
# String sang Float
price_str = "19.99"
price = float(price_str) # 19.99
# Integer sang Float
x = 5
y = float(x) # 5.0
Multiple Assignment
# Gán nhiều biến cùng lúc
x, y, z = 1, 2, 3
# Gán cùng giá trị
a = b = c = 0
Key Concepts
- Dynamic Typing: Python tự động xác định kiểu dữ liệu
- Type Safety: Cần cẩn thận khi trộn các kiểu khác nhau
- Naming Convention: Dùng
snake_casecho biến (ví dụ:user_name)
➡️ Bài Tiếp Theo Lesson 03 – Operators

